Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
belly dance


I - noun
a Middle Eastern dance in which the dancer makes sensuous movements of the hips and abdomen
Syn:
belly dancing, danse du ventre
Hypernyms:
stage dancing, choreography

II - verb
perform a belly dance
Topics:
dancing, dance, terpsichore, saltation
Hypernyms:
dance, trip the light fantastic, trip the light fantastic toe
Verb Frames:
- Somebody ----s
- They belly dance


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.